giản ước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Toán học):
- Rút gọn, đơn giản hóa: Hành động chia cả tử số và mẫu số của một phân số cho cùng một số (ước số chung) để được một phân số đơn giản hơn nhưng có giá trị bằng phân số ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Phân số 6/8 có thể được giản ước thành 3/4 bằng cách chia cả tử và mẫu cho 2.
- Trước khi cộng hai phân số, em nên kiểm tra xem có thể giản ước chúng được không.
- Giáo viên yêu cầu học sinh giản ước phân số đến dạng tối giản.
Các cách sử dụng nâng cao
"Giản ước đến dạng tối giản": Rút gọn phân số cho đến khi tử số và mẫu số chỉ có ước chung lớn nhất là 1.
- Sau khi giản ước, phân số 12/18 trở thành 2/3, đây là dạng tối giản.
"Phép giản ước": Chỉ quy tắc hoặc hành động rút gọn trong toán học.
- Phép giản ước giúp các tính toán với phân số trở nên dễ dàng hơn.
Biến thể và từ liên quan
Ước lược (động từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là rút gọn, lược bỏ bớt cho đơn giản.
- Ước lược phân số là một kỹ năng toán học cơ bản.
Rút gọn (động từ): Từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự trong toán học và các ngữ cảnh khác.
- Rút gọn biểu thức đại số.
Tối giản (tính từ): Mô tả trạng thái đã được giản ước triệt để, không thể rút gọn thêm được nữa.
- Phân số tối giản.
Từ đồng nghĩa
- Rút gọn: Làm cho gọn lại, đơn giản hơn.
- Đơn giản hóa: Làm cho trở nên đơn giản.
- Ước lược: Lược bỏ, rút gọn (thường dùng trong toán học).
Lưu ý sử dụng
- Từ "giản ước" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực toán học, đặc biệt khi nói về phân số và đôi khi là biểu thức đại số.
- Trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày, từ "rút gọn" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
- (toán) X. Ước lược: Giản ước phân số.